Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() St. Louis | 76 | 37 | 27 | 12 | 0 | 86 | 0 | 224-179 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
6 | ![]() ![]() Los Angeles | 76 | 14 | 52 | 10 | 0 | 38 | 0 | 168-290 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() St. Louis | 76 | 37 | 27 | 12 | 0 | 86 | 0 | 224-179 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
12 | ![]() ![]() Los Angeles | 76 | 14 | 52 | 10 | 0 | 38 | 0 | 168-290 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





