Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() NY Islanders | 78 | 12 | 60 | 6 | 0 | 30 | 0 | 170-347 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Pittsburgh | 78 | 32 | 37 | 9 | 0 | 73 | 0 | 257-265 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Pittsburgh | 78 | 32 | 37 | 9 | 0 | 73 | 0 | 257-265 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
16 | ![]() ![]() NY Islanders | 78 | 12 | 60 | 6 | 0 | 30 | 0 | 170-347 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





