Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Toronto | 80 | 33 | 32 | 15 | 0 | 81 | 0 | 301-285 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Washington | 80 | 24 | 42 | 14 | 0 | 62 | 0 | 221-307 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Toronto | 80 | 33 | 32 | 15 | 0 | 81 | 0 | 301-285 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
8 | ![]() ![]() Washington | 80 | 24 | 42 | 14 | 0 | 62 | 0 | 221-307 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Toronto | 80 | 33 | 32 | 15 | 0 | 81 | 0 | 301-285 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
16 | ![]() ![]() Washington | 80 | 24 | 42 | 14 | 0 | 62 | 0 | 221-307 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





