Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Toronto | 80 | 31 | 33 | 16 | 0 | 78 | 0 | 280-309 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Los Angeles | 80 | 42 | 17 | 21 | 0 | 105 | 0 | 269-185 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Los Angeles | 80 | 42 | 17 | 21 | 0 | 105 | 0 | 269-185 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
6 | ![]() ![]() Toronto | 80 | 31 | 33 | 16 | 0 | 78 | 0 | 280-309 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Los Angeles | 80 | 42 | 17 | 21 | 0 | 105 | 0 | 269-185 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
13 | ![]() ![]() Toronto | 80 | 31 | 33 | 16 | 0 | 78 | 0 | 280-309 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





