Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Philadelphia | 80 | 49 | 23 | 8 | 0 | 106 | 0 | 326-240 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
2 | ![]() ![]() NY Islanders | 80 | 42 | 26 | 12 | 0 | 96 | 0 | 302-226 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Philadelphia | 80 | 49 | 23 | 8 | 0 | 106 | 0 | 326-240 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
4 | ![]() ![]() NY Islanders | 80 | 42 | 26 | 12 | 0 | 96 | 0 | 302-226 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Philadelphia | 80 | 49 | 23 | 8 | 0 | 106 | 0 | 326-240 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
6 | ![]() ![]() NY Islanders | 80 | 42 | 26 | 12 | 0 | 96 | 0 | 302-226 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





