Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() New Jersey | 80 | 18 | 49 | 13 | 0 | 49 | 0 | 241-362 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Chicago | 80 | 30 | 38 | 12 | 0 | 72 | 0 | 332-363 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Chicago | 80 | 30 | 38 | 12 | 0 | 72 | 0 | 332-363 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
11 | ![]() ![]() New Jersey | 80 | 18 | 49 | 13 | 0 | 49 | 0 | 241-362 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Chicago | 80 | 30 | 38 | 12 | 0 | 72 | 0 | 332-363 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
21 | ![]() ![]() New Jersey | 80 | 18 | 49 | 13 | 0 | 49 | 0 | 241-362 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





