Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Calgary | 66 | 34 | 0 | 0 | 0 | 82 | 0 | 311-314 | 0-0 | 0-0- | 0 | 0 |
5 | ![]() ![]() Los Angeles | 67 | 23 | 0 | 0 | 0 | 59 | 0 | 309-376 | 0-0 | 0-0- | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Calgary | 66 | 34 | 0 | 0 | 0 | 82 | 0 | 311-314 | 0-0 | 0-0- | 0 | 0 |
10 | ![]() ![]() Los Angeles | 67 | 23 | 0 | 0 | 0 | 59 | 0 | 309-376 | 0-0 | 0-0- | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Calgary | 66 | 34 | 0 | 0 | 0 | 82 | 0 | 311-314 | 0-0 | 0-0- | 0 | 0 |
19 | ![]() ![]() Los Angeles | 67 | 23 | 0 | 0 | 0 | 59 | 0 | 309-376 | 0-0 | 0-0- | 0 | 0 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





