Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Colorado | 70 | 42 | 0 | 0 | 0 | 94 | 0 | 360-278 | 0-0 | 0-0- | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Dallas | 70 | 39 | 0 | 0 | 0 | 88 | 0 | 345-344 | 0-0 | 0-0- | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Dallas | 70 | 39 | 0 | 0 | 0 | 88 | 0 | 345-344 | 0-0 | 0-0- | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Colorado | 70 | 42 | 0 | 0 | 0 | 94 | 0 | 360-278 | 0-0 | 0-0- | 0 | 0 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





