Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() NY Islanders | 80 | 39 | 29 | 12 | 0 | 90 | 0 | 327-284 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
5 | ![]() ![]() Pittsburgh | 80 | 34 | 38 | 8 | 0 | 76 | 0 | 313-305 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() NY Islanders | 80 | 39 | 29 | 12 | 0 | 90 | 0 | 327-284 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
10 | ![]() ![]() Pittsburgh | 80 | 34 | 38 | 8 | 0 | 76 | 0 | 313-305 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() NY Islanders | 80 | 39 | 29 | 12 | 0 | 90 | 0 | 327-284 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
15 | ![]() ![]() Pittsburgh | 80 | 34 | 38 | 8 | 0 | 76 | 0 | 313-305 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





