Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() NY Rangers | 80 | 36 | 38 | 6 | 0 | 78 | 0 | 280-276 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
6 | ![]() ![]() New Jersey | 80 | 28 | 49 | 3 | 0 | 59 | 0 | 300-374 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() NY Rangers | 80 | 36 | 38 | 6 | 0 | 78 | 0 | 280-276 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
11 | ![]() ![]() New Jersey | 80 | 28 | 49 | 3 | 0 | 59 | 0 | 300-374 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() NY Rangers | 80 | 36 | 38 | 6 | 0 | 78 | 0 | 280-276 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
18 | ![]() ![]() New Jersey | 80 | 28 | 49 | 3 | 0 | 59 | 0 | 300-374 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





