Bảng xếp hạng|Giải hạng nhất quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() HC AZ Havířov 2010 | 56 | 28 | 23 | 2 | 1 | 172-145 | 27 | 92 | TTBBT |
7 | ![]() ![]() HK Jestřábi Prostějov | 56 | 26 | 22 | 1 | 1 | 198-171 | 27 | 91 | TTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của40
- 202626 thg 4, 20262. Liga Playoffs Chung kết

HK Jestřábi ProstějovH225HC AZ Havířov 2010
24 thg 4, 20262. Liga Playoffs Chung kết
HC AZ Havířov 2010H234HK Jestřábi Prostějov
21 thg 4, 20262. Liga Playoffs Chung kết
HK Jestřábi ProstějovH243HC AZ Havířov 2010
20 thg 4, 20262. Liga Playoffs Chung kết
HK Jestřábi ProstějovH240HC AZ Havířov 2010
17 thg 4, 20262. Liga Playoffs Chung kết
HC AZ Havířov 2010H243HK Jestřábi Prostějov




