Ngày thi đấu 24
|
02
Tháng 3,2019
|
Sân vận động
Gelsenkirchen
|
Sức chứa
62271
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
4
H20:4
H10:1
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
80
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 18/19

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
B.Munich
34246488325678
2
Dortmund
34237481443776
3
Leipzig
34199663293466
4
Leverkusen
341841269521758
5
M'gladbach
341671155421355
6
Wolfsburg
341671162501255
7
Frankfurt
341591060481254
8
Bremen
34141195849953
9
Hoffenheim
341312970521851
10
Fortuna Düsseldorf
34135164965-1644
11
Hertha Berlin
341110134957-843
12
Mainz
34127154657-1143
13
Freiburg
34812144661-1536
14
FC Schalke 04
3489173755-1833
15
Augsburg
3488185171-2032
16
Stuttgart
3477203270-3828
17
Hannover 96
3456233171-4021
18
Nuremberg
34310212668-4219

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Schalke 04
Fortuna Düsseldorf
Các trận đấu gần nhất
SCHF95
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
1.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
33‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SCHF95
Tài 0.5
88‏%
1.09
97‏%
1.44
Tài 1.5
76‏%
1.09
91‏%
1.44
Tài 2.5
50‏%
1.09
74‏%
1.44
Tài 3.5
26‏%
1.09
35‏%
1.44
Tài 4.5
12‏%
1.09
21‏%
1.44
Tài 5.5
12‏%
1.09
9‏%
1.44
Xỉu 0.5
12‏%
1.09
3‏%
1.44
Xỉu 1.5
24‏%
1.09
9‏%
1.44
Xỉu 2.5
50‏%
1.09
26‏%
1.44
Xỉu 3.5
74‏%
1.09
65‏%
1.44
Xỉu 4.5
88‏%
1.09
79‏%
1.44
Xỉu 5.5
88‏%
1.09
91‏%
1.44

Các cầu thủ
-
FC Schalke 04

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Caligiuri, Daniel
18
3170240.23
Embolo, Breel
36
2050200.25
Burgstaller, Guido
19
2440300.17
Skrzybski, Steven
22
1230000.25
M
Bentaleb, Nabil
10
2530130.12
Kutucu, Ahmed
15
1320100.15

Các cầu thủ
-
Fortuna Düsseldorf

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Raman, Benito
9
30100400.33
Lukebakio, Dodi
20
31100240.32
Hennings, Rouwen
28
2970210.24
Kownacki, Dawid
9
1040300.40
M
Ayhan, Kaan
5
2840200.14
M
Fink, Oliver
7
1830100.17

Sân vận động - VELTINS-Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
19
43.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
25
56.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận58.890
Tổng Số Thẻ69
Tổng số bàn thắng44
Tổng Phạt Góc142