Bảng xếp hạng|Giải hạng nhì quốc gia 18/19
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Koln | 34 | 19 | 6 | 9 | 84 | 47 | 37 | 63 | BBTBH |
2 | Paderborn | 34 | 16 | 9 | 9 | 76 | 50 | 26 | 57 | TTBTB |
3 | Union Berlin | 34 | 14 | 15 | 5 | 54 | 33 | 21 | 57 | HTBTH |
4 | Hamburger SV | 34 | 16 | 8 | 10 | 45 | 42 | 3 | 56 | HBBBT |
5 | Heidenheim | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 | 45 | 10 | 55 | TBBTT |
6 | Holstein Kiel | 34 | 13 | 10 | 11 | 60 | 51 | 9 | 49 | BBBTB |
7 | Arminia Bielefeld | 34 | 13 | 10 | 11 | 52 | 50 | 2 | 49 | BHTTT |
8 | Jahn Regensburg | 34 | 12 | 13 | 9 | 55 | 54 | 1 | 49 | TBBTH |
9 | FC St. Pauli | 34 | 14 | 7 | 13 | 46 | 53 | -7 | 49 | BTBHB |
10 | Darmstadt | 34 | 13 | 7 | 14 | 45 | 53 | -8 | 46 | HTTBT |
11 | Bochum | 34 | 11 | 11 | 12 | 49 | 50 | -1 | 44 | HBTHH |
12 | Dynamo Dresden | 34 | 11 | 9 | 14 | 41 | 48 | -7 | 42 | TBTBT |
13 | Greuther Fürth | 34 | 10 | 12 | 12 | 37 | 56 | -19 | 42 | HBBHT |
14 | Erzgebirge | 34 | 11 | 7 | 16 | 43 | 47 | -4 | 40 | HTTHB |
15 | SV Sandhausen | 34 | 9 | 11 | 14 | 45 | 52 | -7 | 38 | HTTBH |
16 | Ingolstadt | 34 | 9 | 8 | 17 | 43 | 55 | -12 | 35 | TTTTB |
17 | Magdeburg | 34 | 6 | 13 | 15 | 35 | 53 | -18 | 31 | BTBBH |
18 | Duisburg | 34 | 6 | 10 | 18 | 39 | 65 | -26 | 28 | HHTBB |
Vị Trí theo Vòng
Bochum
Magdeburg
Các trận đấu gần nhất- Bochum
Các trận đấu gần nhất- Magdeburg
Những trận kế tiếp - Magdeburg
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| BOC | FCM | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 0 0 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 6.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.00 6 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 1W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| BOC | FCM | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 85% 1.44 | 88% 1.03 |
| Tài 1.5 | 71% 1.44 | 65% 1.03 |
| Tài 2.5 | 62% 1.44 | 47% 1.03 |
| Tài 3.5 | 44% 1.44 | 26% 1.03 |
| Tài 4.5 | 21% 1.44 | 18% 1.03 |
| Tài 5.5 | 9% 1.44 | 9% 1.03 |
| Xỉu 0.5 | 15% 1.44 | 12% 1.03 |
| Xỉu 1.5 | 29% 1.44 | 35% 1.03 |
| Xỉu 2.5 | 38% 1.44 | 53% 1.03 |
| Xỉu 3.5 | 56% 1.44 | 74% 1.03 |
| Xỉu 4.5 | 79% 1.44 | 82% 1.03 |
| Xỉu 5.5 | 91% 1.44 | 91% 1.03 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Hinterseer, Lukas 16 | 31 | 18 | 0 | 2 | 3 | 0.58 |
| TĐ | ![]() Weilandt, Tom 14 | 27 | 9 | 0 | 3 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Ganvoula, Silvere 35 | 21 | 5 | 0 | 2 | 1 | 0.24 |
| M | ![]() Tesche, Robert 23 | 31 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.10 |
| TĐ | ![]() Zoller, Simon 9 | 8 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.25 |
| H | ![]() Fabian, Patrick 19 | 18 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.11 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Beck, Christian 11 | 31 | 10 | 0 | 2 | 0 | 0.32 |
| M | ![]() Turpitz, Philip 8 | 29 | 7 | 0 | 5 | 2 | 0.24 |
| TĐ | ![]() Lohkemper, Felix 7 | 29 | 6 | 0 | 3 | 0 | 0.21 |
| TĐ | ![]() Bulter, Marius 26 | 32 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.13 |
| H | ![]() Handke, Christopher 3 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.14 |
| H | ![]() Perthel, Timo 29 | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.08 |
Sân vận động - Vonovia Ruhrstadion
Bàn Thắng Hiệp Một
24
47.1%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
52.9%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 10) |
| Khán giả trên trận | 17.671 |
| Tổng Số Thẻ | 66 |
| Tổng số bàn thắng | 51 |
| Tổng Phạt Góc | 179 |




