Ngày thi đấu 2
|
05
Tháng 8,2018
|
Sân vận động
Wiesbaden
|
Sức chứa
12566
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:1
9
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 20
13
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia 18/19

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
382210656312576
2
Karlsruher SC
382011764382671
3
Wehen
382241271472470
4
Hallescher FC
381991047341366
5
FC Würzburger Kickers
381691356451157
6
Hansa Rostock
381413114746155
7
FSV Zwickau
381410144947252
8
Munster
38157164850-252
9
Kaiserslautern
381312134951-251
10
Unterhaching
381115125346748
11
Uerdingen
38146184762-1548
12
Munich
381211154852-447
13
SV Meppen 1912
38138174853-547
14
Jena
381113144857-946
15
Großaspach
38918113839-145
16
Eintracht Braunschweig
381015134854-645
17
Cottbus
38129175158-745
18
Lotte
38913163146-1540
19
Fortuna Cologne
38912173864-2639
20
Aalen
38613194562-1731

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Wehen
Cottbus
Các trận đấu gần nhất
WEHCOT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

WEHCOT
Tài 0.5
95‏%
1.87
92‏%
1.34
Tài 1.5
87‏%
1.87
89‏%
1.34
Tài 2.5
58‏%
1.87
63‏%
1.34
Tài 3.5
32‏%
1.87
24‏%
1.34
Tài 4.5
26‏%
1.87
11‏%
1.34
Tài 5.5
8‏%
1.87
5‏%
1.34
Xỉu 0.5
5‏%
1.87
8‏%
1.34
Xỉu 1.5
13‏%
1.87
11‏%
1.34
Xỉu 2.5
42‏%
1.87
37‏%
1.34
Xỉu 3.5
68‏%
1.87
76‏%
1.34
Xỉu 4.5
74‏%
1.87
89‏%
1.34
Xỉu 5.5
92‏%
1.87
95‏%
1.34

Các cầu thủ
-
Wehen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Schaffler, Manuel
9
32160320.50
M
Kyereh, Daniel-Kofi
17
34150500.44
M
Shipnoski, Nicklas
11
2360200.26
H
Kuhn, Moritz
20
3050000.17
M
Schmidt, Niklas
8
3350230.15
Hansch, Florian
22
1330100.23

Các cầu thủ
-
Cottbus

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mamba, Streli
11
36110500.31
Rangelov Dimitar
8
2470400.29
M
Viteritti, Fabio
10
3460230.18
H
Stein, Marc
21
1840100.22
M
Weidlich, Kevin
7
3540100.11
H
Gjasula, Jurgen
35
1630020.19

Sân vận động - Brita Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
18
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ85
Tổng số bàn thắng45
Tổng Phạt Góc163