Ngày thi đấu 6
|
31
Tháng 8,2018
|
Sân vận động
|
Sức chứa
15000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
8
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 20
40
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia 18/19

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
382210656312576
2
Karlsruher SC
382011764382671
3
Wehen
382241271472470
4
Hallescher FC
381991047341366
5
FC Würzburger Kickers
381691356451157
6
Hansa Rostock
381413114746155
7
FSV Zwickau
381410144947252
8
Munster
38157164850-252
9
Kaiserslautern
381312134951-251
10
Unterhaching
381115125346748
11
Uerdingen
38146184762-1548
12
Munich
381211154852-447
13
SV Meppen 1912
38138174853-547
14
Jena
381113144857-946
15
Großaspach
38918113839-145
16
Eintracht Braunschweig
381015134854-645
17
Cottbus
38129175158-745
18
Lotte
38913163146-1540
19
Fortuna Cologne
38912173864-2639
20
Aalen
38613194562-1731

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Munich
Cottbus
Các trận đấu gần nhất
M60COT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

M60COT
Tài 0.5
95‏%
1.26
92‏%
1.34
Tài 1.5
74‏%
1.26
89‏%
1.34
Tài 2.5
47‏%
1.26
63‏%
1.34
Tài 3.5
26‏%
1.26
24‏%
1.34
Tài 4.5
13‏%
1.26
11‏%
1.34
Tài 5.5
5‏%
1.26
5‏%
1.34
Xỉu 0.5
5‏%
1.26
8‏%
1.34
Xỉu 1.5
26‏%
1.26
11‏%
1.34
Xỉu 2.5
53‏%
1.26
37‏%
1.34
Xỉu 3.5
74‏%
1.26
76‏%
1.34
Xỉu 4.5
87‏%
1.26
89‏%
1.34
Xỉu 5.5
95‏%
1.26
95‏%
1.34

Các cầu thủ
-
Munich

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Molders, Sascha
9
3480300.24
Grimaldi, Adriano
39
1960100.32
Karger, Nico
18
3150200.16
H
Steinhart, Phillipp
36
3650440.14
Lex, Stefan
7
3340200.12
Owusu, Prince-Osei
13
1630200.19

Các cầu thủ
-
Cottbus

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mamba, Streli
11
36110500.31
Rangelov Dimitar
8
2470400.29
M
Viteritti, Fabio
10
3460230.18
H
Stein, Marc
21
1840100.22
M
Weidlich, Kevin
7
3540100.11
H
Gjasula, Jurgen
35
1630020.19

Sân vận động - Stad. a. d. Grünwalder Str.

Bàn Thắng Hiệp Một
21
42.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
29
58.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ101
Tổng số bàn thắng50
Tổng Phạt Góc170