Ngày thi đấu 25
|
23
Tháng 2,2019
|
Sân vận động
|
Sức chứa
22528
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H10:0
2
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 20
80
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia 18/19

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
382210656312576
2
Karlsruher SC
382011764382671
3
Wehen
382241271472470
4
Hallescher FC
381991047341366
5
FC Würzburger Kickers
381691356451157
6
Hansa Rostock
381413114746155
7
FSV Zwickau
381410144947252
8
Munster
38157164850-252
9
Kaiserslautern
381312134951-251
10
Unterhaching
381115125346748
11
Uerdingen
38146184762-1548
12
Munich
381211154852-447
13
SV Meppen 1912
38138174853-547
14
Jena
381113144857-946
15
Großaspach
38918113839-145
16
Eintracht Braunschweig
381015134854-645
17
Cottbus
38129175158-745
18
Lotte
38913163146-1540
19
Fortuna Cologne
38912173864-2639
20
Aalen
38613194562-1731

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Cottbus
Munich
Các trận đấu gần nhất
COTM60
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

COTM60
Tài 0.5
92‏%
1.34
95‏%
1.26
Tài 1.5
89‏%
1.34
74‏%
1.26
Tài 2.5
63‏%
1.34
47‏%
1.26
Tài 3.5
24‏%
1.34
26‏%
1.26
Tài 4.5
11‏%
1.34
13‏%
1.26
Tài 5.5
5‏%
1.34
5‏%
1.26
Xỉu 0.5
8‏%
1.34
5‏%
1.26
Xỉu 1.5
11‏%
1.34
26‏%
1.26
Xỉu 2.5
37‏%
1.34
53‏%
1.26
Xỉu 3.5
76‏%
1.34
74‏%
1.26
Xỉu 4.5
89‏%
1.34
87‏%
1.26
Xỉu 5.5
95‏%
1.34
95‏%
1.26

Các cầu thủ
-
Cottbus

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mamba, Streli
11
36110500.31
Rangelov Dimitar
8
2470400.29
M
Viteritti, Fabio
10
3460230.18
H
Stein, Marc
21
1840100.22
M
Weidlich, Kevin
7
3540100.11
H
Gjasula, Jurgen
35
1630020.19

Các cầu thủ
-
Munich

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Molders, Sascha
9
3480300.24
Grimaldi, Adriano
39
1960100.32
Karger, Nico
18
3150200.16
H
Steinhart, Phillipp
36
3650440.14
Lex, Stefan
7
3340200.12
Owusu, Prince-Osei
13
1630200.19

Sân vận động - LEAG Energie Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
25
44.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
55.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận644
Tổng Số Thẻ97
Tổng số bàn thắng56
Tổng Phạt Góc154