Ngày thi đấu 16
|
01
Tháng 11,2018
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
0
H25:0
H14:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
53
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Thăng hạng giải Regionalliga Tây Nam
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Alzenau
20203302
2
R. Volklingen
20203302
3
Stuttgart
20202202
Giải hạng ba quốc gia miền Tây Nam 18/19
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
SV Waldhof Mannheim 07
34284288325688
2
1. FC Saarbrücken
34207777354267
3
Homburg-Saar
34197854302464
4
Elversberg
341931261402160
5
Offenbach
341611761342759
6
Ulm
34176115043757
7
SC Freiburg II
341510950381255
8
Steinbach Haiger
34149114644251
9
Pirmasens
34127153660-2443
10
Hoffenheim II
34118155562-741
11
Balingen
34914113949-1041
12
FSV Frankfurt
34117164558-1340
13
Walldorf
34109154253-1139
14
Mainz II
3489173948-933
15
Stuttgart II
34710173556-2131
16
Worms
3487193458-2430
17
Stadtallendorf
3485213763-2629
18
Dreieich
3447232975-4619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

1. FC Saarbrücken
Hoffenheim II
Các trận đấu gần nhất
FCSHOF
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
8.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FCSHOF
Tài 0.5
94‏%
2.26
91‏%
1.62
Tài 1.5
88‏%
2.26
85‏%
1.62
Tài 2.5
65‏%
2.26
71‏%
1.62
Tài 3.5
35‏%
2.26
47‏%
1.62
Tài 4.5
24‏%
2.26
29‏%
1.62
Tài 5.5
9‏%
2.26
12‏%
1.62
Xỉu 0.5
6‏%
2.26
9‏%
1.62
Xỉu 1.5
12‏%
2.26
15‏%
1.62
Xỉu 2.5
35‏%
2.26
29‏%
1.62
Xỉu 3.5
65‏%
2.26
53‏%
1.62
Xỉu 4.5
76‏%
2.26
71‏%
1.62
Xỉu 5.5
91‏%
2.26
88‏%
1.62

Các cầu thủ
-
1. FC Saarbrücken

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Jacob, Sebastian
24
23170320.74
Jurcher, Gillian
21
32170500.53
Eisele, Fabian
30
1880300.44
Mendler, Markus
11
2980110.28
M
Perdedaj, Fanol
17
2660300.23
Janicke, Tobias
25
3150100.16

Các cầu thủ
-
Hoffenheim II

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gosweiner, Thomas
9
29100310.34
Skenderovic, Meris
25
1460400.43
M
Baumgartner, Christoph
6
1450200.36
Mendes, Rui
7
1640100.25
M
Alberico, Domenico
8
2740100.15
Ekene, Chinedu
9
2030100.15