Ngày thi đấu 7
|
30
Tháng 9,2018
|
Sân vận động
|
Sức chứa
15558
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H13:0
9
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 18
47
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 18/19

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
34209572363669
2
Istanbul Basaksehir FK
341910549222767
3
Besiktas Istanbul
34198772462665
4
Trabzonspor
34189764461863
5
Yeni Malatyaspor
34138134746147
6
Fenerbahce Istanbul
341113104444046
7
Antalyaspor
34136153955-1645
8
Konyaspor
3491784038244
9
Alanyaspor
34128143743-644
10
Kayserispor
341011133550-1541
11
Caykur Rizespor
34914114850-241
12
Sivasspor
341011134954-541
13
MKE Ankaragucu
34117163853-1540
14
Kasimpasa Istanbul
34116175362-939
15
Goztepe Izmir
34115183742-538
16
Bursaspor
34716112837-937
17
Erzurum
34811153643-735
18
Akhisar
3469193354-2127

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Caykur Rizespor
Fenerbahce Istanbul
Các trận đấu gần nhất
RIZFEI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
5.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.33
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

RIZFEI
Tài 0.5
94‏%
1.41
91‏%
1.29
Tài 1.5
82‏%
1.41
74‏%
1.29
Tài 2.5
47‏%
1.41
50‏%
1.29
Tài 3.5
32‏%
1.41
29‏%
1.29
Tài 4.5
21‏%
1.41
12‏%
1.29
Tài 5.5
3‏%
1.41
3‏%
1.29
Xỉu 0.5
6‏%
1.41
9‏%
1.29
Xỉu 1.5
18‏%
1.41
26‏%
1.29
Xỉu 2.5
53‏%
1.41
50‏%
1.29
Xỉu 3.5
68‏%
1.41
71‏%
1.29
Xỉu 4.5
79‏%
1.41
88‏%
1.29
Xỉu 5.5
97‏%
1.41
97‏%
1.29

Các cầu thủ
-
Caykur Rizespor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Muriqi, Vedat
94
34170630.50
M
Umar, Aminu
50
3160200.19
Samudio, Braian
18
2950300.17
H
Melnjak, Dario
53
1640000.25
M
Boldrin, Fernando
10
3040210.13
M
Chahechouhe, Aatif
99
1230100.25

Các cầu thủ
-
Fenerbahce Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Soldado, Roberto
9
2160100.29
M
Ayew, Andre
20
2950100.17
M
Moses, Victor
11
1440420.29
M
Elmas, Eljif
99
2940200.14
Frey, Michael
22
1430300.21
M
Ekici, Mehmet
8
2130100.14

Sân vận động - Caykur Didi Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
21
41.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
58.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 11)
Khán giả trên trận920
Tổng Số Thẻ63
Tổng số bàn thắng51
Tổng Phạt Góc153