Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 18/19
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Galatasaray | 34 | 20 | 9 | 5 | 72 | 36 | 36 | 69 | HTTTB |
2 | Istanbul Basaksehir FK | 34 | 19 | 10 | 5 | 49 | 22 | 27 | 67 | BHTBH |
3 | Besiktas Istanbul | 34 | 19 | 8 | 7 | 72 | 46 | 26 | 65 | TBTBT |
4 | Trabzonspor | 34 | 18 | 9 | 7 | 64 | 46 | 18 | 63 | HTHTT |
5 | Yeni Malatyaspor | 34 | 13 | 8 | 13 | 47 | 46 | 1 | 47 | TTTBB |
6 | Fenerbahce Istanbul | 34 | 11 | 13 | 10 | 44 | 44 | 0 | 46 | HTTTT |
7 | Antalyaspor | 34 | 13 | 6 | 15 | 39 | 55 | -16 | 45 | HBBTB |
8 | Konyaspor | 34 | 9 | 17 | 8 | 40 | 38 | 2 | 44 | HTHHH |
9 | Alanyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 37 | 43 | -6 | 44 | HBBHH |
10 | Kayserispor | 34 | 10 | 11 | 13 | 35 | 50 | -15 | 41 | HBTHB |
11 | Caykur Rizespor | 34 | 9 | 14 | 11 | 48 | 50 | -2 | 41 | HHBHB |
12 | Sivasspor | 34 | 10 | 11 | 13 | 49 | 54 | -5 | 41 | HHHBT |
13 | MKE Ankaragucu | 34 | 11 | 7 | 16 | 38 | 53 | -15 | 40 | BHBTB |
14 | Kasimpasa Istanbul | 34 | 11 | 6 | 17 | 53 | 62 | -9 | 39 | BBBHB |
15 | Goztepe Izmir | 34 | 11 | 5 | 18 | 37 | 42 | -5 | 38 | TTHHT |
16 | Bursaspor | 34 | 7 | 16 | 11 | 28 | 37 | -9 | 37 | HBTHT |
17 | Erzurum | 34 | 8 | 11 | 15 | 36 | 43 | -7 | 35 | HTBBT |
18 | Akhisar | 34 | 6 | 9 | 19 | 33 | 54 | -21 | 27 | HBBHH |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Caykur Rizespor
Fenerbahce Istanbul
Các trận đấu gần nhất- Caykur Rizespor
Các trận đấu gần nhất- Fenerbahce Istanbul
Những trận kế tiếp - Fenerbahce Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ Giải Super Lig|
Ngày thi đấu 32


Fenerbahce Istanbul
2 thg 5, 202613:00


Istanbul Basaksehir FK
Đối tương đối mạnh
4
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| RIZ | FEI | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 6.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 2.00 6 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 1.33 3W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| RIZ | FEI | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 94% 1.41 | 91% 1.29 |
| Tài 1.5 | 82% 1.41 | 74% 1.29 |
| Tài 2.5 | 47% 1.41 | 50% 1.29 |
| Tài 3.5 | 32% 1.41 | 29% 1.29 |
| Tài 4.5 | 21% 1.41 | 12% 1.29 |
| Tài 5.5 | 3% 1.41 | 3% 1.29 |
| Xỉu 0.5 | 6% 1.41 | 9% 1.29 |
| Xỉu 1.5 | 18% 1.41 | 26% 1.29 |
| Xỉu 2.5 | 53% 1.41 | 50% 1.29 |
| Xỉu 3.5 | 68% 1.41 | 71% 1.29 |
| Xỉu 4.5 | 79% 1.41 | 88% 1.29 |
| Xỉu 5.5 | 97% 1.41 | 97% 1.29 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Muriqi, Vedat 94 | 34 | 17 | 0 | 6 | 3 | 0.50 |
| M | ![]() Umar, Aminu 50 | 31 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0.19 |
| TĐ | ![]() Samudio, Braian 18 | 29 | 5 | 0 | 3 | 0 | 0.17 |
| H | ![]() Melnjak, Dario 53 | 16 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
| M | ![]() Boldrin, Fernando 10 | 30 | 4 | 0 | 2 | 1 | 0.13 |
| M | ![]() Chahechouhe, Aatif 99 | 12 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.25 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Soldado, Roberto 9 | 21 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0.29 |
| M | ![]() Ayew, Andre 20 | 29 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0.17 |
| M | ![]() Moses, Victor 11 | 14 | 4 | 0 | 4 | 2 | 0.29 |
| M | ![]() Elmas, Eljif 99 | 29 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.14 |
| TĐ | ![]() Frey, Michael 22 | 14 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0.21 |
| M | ![]() Ekici, Mehmet 8 | 21 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.14 |
Sân vận động - Caykur Didi Stadium
Bàn Thắng Hiệp Một
21
41.2%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
58.8%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 11) |
| Khán giả trên trận | 920 |
| Tổng Số Thẻ | 63 |
| Tổng số bàn thắng | 51 |
| Tổng Phạt Góc | 153 |










