Ngày thi đấu 26
|
24
Tháng 2,2019
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
6
:
1
H26:1
H13:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
27
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Eerste Divisie

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Twente Enschede
38255872393380
2
Sparta Rotterdam
381912778473169
3
Jong Eindhoven
381891177591863
4
Den Bosch
381891164491563
5
Go Ahead Eagles
38196136357663
6
Oss
38188124840862
7
Almere
38195146063-362
8
RKC Waalwijk
381851569571259
9
NEC Nijmegen
3816101273601358
10
SC Cambuur
3816101261481358
11
Jong Ajax Amsterdam
381681481671456
12
Maastricht
381412124953-454
13
Roda
381411135759-253
14
FC Eindhoven
38139165248448
15
Telstar
38146184558-1348
16
FC Volendam
38914154662-1641
17
Dordrecht
3899205484-3036
18
Jong AZ Alkmaar
38712194667-2133
19
Utrecht
3858254790-4323
20
Helmond
38410243772-3522

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sparta Rotterdam
Go Ahead Eagles
Các trận đấu gần nhất
SPAGAE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
4.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SPAGAE
Tài 0.5
92‏%
2.05
97‏%
1.66
Tài 1.5
87‏%
2.05
76‏%
1.66
Tài 2.5
58‏%
2.05
61‏%
1.66
Tài 3.5
45‏%
2.05
34‏%
1.66
Tài 4.5
29‏%
2.05
24‏%
1.66
Tài 5.5
13‏%
2.05
13‏%
1.66
Xỉu 0.5
8‏%
2.05
3‏%
1.66
Xỉu 1.5
13‏%
2.05
24‏%
1.66
Xỉu 2.5
42‏%
2.05
39‏%
1.66
Xỉu 3.5
55‏%
2.05
66‏%
1.66
Xỉu 4.5
71‏%
2.05
76‏%
1.66
Xỉu 5.5
87‏%
2.05
87‏%
1.66

Các cầu thủ
-
Sparta Rotterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Veldwijk, Lars
19
37240420.65
Rayhi, Mohamed
10
29130320.45
Dervisoglu, Halil
11
33100600.30
Ache, Ragnar
9
1150100.45
M
Drenthe, Royston Ricky
18
3250300.16
M
Duarte, Deroy
16
3450200.15

Các cầu thủ
-
Go Ahead Eagles

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Verheydt, Thomas
9
30130320.43
M
Van der Venne, Richard
23
35120200.34
Navratil, Jaroslav
7
3580300.23
H
Veldmate, Jeroen
4
3370110.21
M
van Moorsel, Paco
10
3860300.16
M
Bakx, Istvan
8
3540300.11