Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia BBL 10/11
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cheshire | 33 | 20 | 13 | 2910-2788 | 122 | 1.044 | 0.606 | 40 | TBTBB |
10 | ![]() ![]() London Lions | 33 | 13 | 20 | 2962-3070 | -108 | 0.965 | 0.394 | 26 | TTBTB |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cheshire | 33 | 20 | 13 | 2910-2788 | 122 | 1.044 | 0.606 | 40 | TBTBB |
10 | ![]() ![]() London Lions | 33 | 13 | 20 | 2962-3070 | -108 | 0.965 | 0.394 | 26 | TTBTB |