Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 10/11
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() CSKA Moscow | 27 | 18 | 9 | 2161-1925 | 236 | 45 | TTBTT |
6 | ![]() ![]() BC Enisey Krasnoyarsk | 27 | 12 | 15 | 2114-2252 | -138 | 39 | TTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của45
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() CSKA Moscow | 27 | 18 | 9 | 2161-1925 | 236 | 45 | TTBTT |
6 | ![]() ![]() BC Enisey Krasnoyarsk | 27 | 12 | 15 | 2114-2252 | -138 | 39 | TTBBB |