Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia - TBL 10/11
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Karsiyaka Basket | 30 | 21 | 9 | 2555-2357 | 198 | 51 | TTTTT |
13 | ![]() ![]() Mersin B Bld | 30 | 10 | 20 | 2243-2326 | -83 | 40 | TTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của17
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Karsiyaka Basket | 30 | 21 | 9 | 2555-2357 | 198 | 51 | TTTTT |
13 | ![]() ![]() Mersin B Bld | 30 | 10 | 20 | 2243-2326 | -83 | 40 | TTTBB |