Ngày thi đấu 5
|
28
Tháng 11,2018
|
Sân vận động
|
Sức chứa
48000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H12:1
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải UEFA Champions League 18/19, Bảng A
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Dortmund
6411102813
2
Atlético
641196313
3
Club Brugge
61326516
4
Monaco
6015214-121
Giải UEFA Champions League 18/19, Bảng B
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
6420145914
2
Tottenham
6222910-18
3
Inter
622267-18
4
Eindhoven
6024613-72
Giải UEFA Champions League 18/19, Bảng C
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
PSG
6321179811
2
Liverpool
63039729
3
Napoli
62317529
4
Crvena Zvezda
6114517-124
Giải UEFA Champions League 18/19, Bảng D
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Porto
6510156916
2
FC Schalke 04
632164211
3
Galatasaray
611458-34
4
Lokomotiv Moscow
6105412-83
Giải UEFA Champions League 18/19, Bảng E
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
B.Munich
64201551014
2
Ajax Amsterdam
6330115612
3
Benfica
6213611-57
4
Athens
6006213-110
Giải UEFA Champions League 18/19, Bảng F
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
64111661013
2
Lyon
6150121118
3
Shakhtar
6132816-86
4
Hoffenheim
60331114-33
Giải UEFA Champions League 18/19, Bảng G
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Real
6402125712
2
Roma
630311839
3
FC Viktoria Plzen
6213716-97
4
CSKA Moscow
621389-17
Giải UEFA Champions League 18/19, Bảng H
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Juventus
640294512
2
Man Utd
631274310
3
Valencia
62226608
4
Young Boys
6114412-84

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

PSG
Liverpool
Các trận đấu gần nhất
PSGLFC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
7.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

PSGLFC
Tài 0.5
100‏%
2.5
92‏%
1.85
Tài 1.5
100‏%
2.5
77‏%
1.85
Tài 2.5
75‏%
2.5
54‏%
1.85
Tài 3.5
63‏%
2.5
38‏%
1.85
Tài 4.5
38‏%
2.5
15‏%
1.85
Tài 5.5
13‏%
2.5
0‏%
1.85
Xỉu 0.5
0‏%
2.5
8‏%
1.85
Xỉu 1.5
0‏%
2.5
23‏%
1.85
Xỉu 2.5
25‏%
2.5
46‏%
1.85
Xỉu 3.5
38‏%
2.5
62‏%
1.85
Xỉu 4.5
63‏%
2.5
85‏%
1.85
Xỉu 5.5
88‏%
2.5
100‏%
1.85

Các cầu thủ
-
PSG

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Neymar
10
650100.83
Mbappe, Kylian
7
840200.50
H
Bernat, Juan
0
830000.38
Cavani, Edinson
9
720000.29
Di Maria, Angel
11
820100.25
H
Meunier, Thomas
12
510000.20

Các cầu thủ
-
Liverpool

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Salah, Mohamed
11
1250120.42
Firmino, Roberto
9
1240200.33
Mane, Sadio
10
1340200.31
Origi, Divock
27
830200.38
M
Wijnaldum, Georginio
5
1220000.17
H
van Dijk, Virgil
4
1220100.17

Sân vận động - Sân Vận Động Parc des Princes

Bàn Thắng Hiệp Một
11
61.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
7
38.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận45.144
Tổng Số Thẻ21
Tổng số bàn thắng18
Tổng Phạt Góc35