Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia - Pro A 18/19
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() SIG Strasbourg | 34 | 20 | 14 | 2765-2709 | 56 | 1.021 | 0.588 | 40 | TBBTT |
15 | ![]() ![]() Cholet | 34 | 11 | 23 | 2669-2882 | -213 | 0.926 | 0.324 | 22 | TTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của47





