1/8
|
10
Tháng 3,2005
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
3
H21:3
H11:1
67
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Cúp UEFA 04/05, Bảng A
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Feyenoord
42116337
2
FC Schalke 04
42115327
3
Basel
42115417
4
Ferencvarosi
411235-24
5
Heart of Midlothian FC
410326-43
Cúp UEFA 04/05, Bảng B
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Bilbao
430111479
2
Fotbal Club FCSB
42024316
3
Parma Calcio
420256-16
4
Besiktas Istanbul
41127704
5
Standard
4112411-74
Cúp UEFA 04/05 Bảng C
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Dnipro
43017529
2
Real Zaragoza
42115327
3
FK Austria Wien
42114317
4
Club Brugge
41215505
5
FC Utrecht
400427-50
Cúp UEFA 04/05, Bảng D
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Newcastle
431081710
2
Sochaux
43014409
3
Sporting CP
42119367
4
Panionios
410368-23
5
Dinamo Tbilisi
4004213-110
Cúp UEFA 04/05, Bảng E
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Middlesbrough
43016249
2
Villarreal
42208268
3
FK Partizan Beograd
41217615
4
Lazio
403157-23
5
Egaleo
4013211-91
Cúp UEFA 04/05, Bảng F
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
AZ Alkmaar
43016339
2
AJ Auxerre
42117347
3
Grazer AK
42115417
4
Rangers
42028356
5
Amica Wronki
4004316-130
Cúp UEFA 04/05, Bảng G
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Stuttgart
430110379
2
Benfica
43019549
3
SC Heerenveen
42116607
4
Dinamo Zagreb
41129724
5
Beveren
4004215-130
Cúp UEFA 04/05, Bảng H
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Lille
43015329
2
Sevilla
42116427
3
Aachen
42115417
4
FK Zenit St. Petersburg
41219635
5
Athens
4004412-80

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

38‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
SHAAZA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
3.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SHAAZA
Tài 0.5
100‏%
1
92‏%
1.58
Tài 1.5
75‏%
1
83‏%
1.58
Tài 2.5
50‏%
1
58‏%
1.58
Tài 3.5
25‏%
1
17‏%
1.58
Tài 4.5
0‏%
1
0‏%
1.58
Tài 5.5
0‏%
1
0‏%
1.58
Xỉu 0.5
0‏%
1
8‏%
1.58
Xỉu 1.5
25‏%
1
17‏%
1.58
Xỉu 2.5
50‏%
1
42‏%
1.58
Xỉu 3.5
75‏%
1
83‏%
1.58
Xỉu 4.5
100‏%
1
100‏%
1.58
Xỉu 5.5
100‏%
1
100‏%
1.58