Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia - Pro A 18/19
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() AS Monaco | 34 | 24 | 10 | 2834-2586 | 248 | 1.096 | 0.706 | 48 | TTTTT |
7 | ![]() ![]() SIG Strasbourg | 34 | 20 | 14 | 2765-2709 | 56 | 1.021 | 0.588 | 40 | TBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của30





