Bảng xếp hạng|NBB 18/19
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 26 | 16 | 10 | 2209-2098 | 111 | 1.053 | 0.615 | 42 | TBBBT |
13 | ![]() ![]() Vasco Da Gama | 26 | 5 | 21 | 1933-2235 | -302 | 0.865 | 0.192 | 31 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của13
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 26 | 16 | 10 | 2209-2098 | 111 | 1.053 | 0.615 | 42 | TBBBT |
13 | ![]() ![]() Vasco Da Gama | 26 | 5 | 21 | 1933-2235 | -302 | 0.865 | 0.192 | 31 | BBBBB |