Bảng xếp hạng|NBB 18/19
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() EC Pinheiros | 26 | 21 | 5 | 2154-1976 | 178 | 1.09 | 0.808 | 47 | BTTBT |
13 | ![]() ![]() Vasco Da Gama | 26 | 5 | 21 | 1933-2235 | -302 | 0.865 | 0.192 | 31 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của19
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() EC Pinheiros | 26 | 21 | 5 | 2154-1976 | 178 | 1.09 | 0.808 | 47 | BTTBT |
13 | ![]() ![]() Vasco Da Gama | 26 | 5 | 21 | 1933-2235 | -302 | 0.865 | 0.192 | 31 | BBBBB |