Các trận đấu gần nhất- Fulham
Các trận đấu gần nhất- Tottenham
Các trận đấu gần nhất
| FUL | TOT | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 1 1 / 2 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 0 0 / 2 |
| Tổng số bàn thắng | 10.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 3.33 10 / 3 | 1.50 3 / 2 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 2 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 50% 1 / 2 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 4.00 2W | 3.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 2 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 2 / 2 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 50% 1 / 2 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 50% 1 / 2 |
Tài/Xỉu
| FUL | TOT | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 3.33 | 100% 1.5 |
| Tài 1.5 | 67% 3.33 | 100% 1.5 |
| Tài 2.5 | 67% 3.33 | 100% 1.5 |
| Tài 3.5 | 67% 3.33 | 50% 1.5 |
| Tài 4.5 | 33% 3.33 | 0% 1.5 |
| Tài 5.5 | 33% 3.33 | 0% 1.5 |
| Xỉu 0.5 | 0% 3.33 | 0% 1.5 |
| Xỉu 1.5 | 33% 3.33 | 0% 1.5 |
| Xỉu 2.5 | 33% 3.33 | 0% 1.5 |
| Xỉu 3.5 | 33% 3.33 | 50% 1.5 |
| Xỉu 4.5 | 67% 3.33 | 100% 1.5 |
| Xỉu 5.5 | 67% 3.33 | 100% 1.5 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Kamara, Diomansy 39 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3.00 |
| M | ![]() Murphy, Danny 13 | 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0.67 |
| M | ![]() Etuhu, Dickson Paul 20 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| M | ![]() Greening, Jonathan 27 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Dembele, Mousa 30 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Gera, Zoltan 11 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Defoe, Jermain 18 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| M | ![]() Townsend, Andros 29 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |






