Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Southampton FC
Các trận đấu gần nhất- Derby County
Những trận kế tiếp - Derby County
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| SOU | DER | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 2 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 2 | 0 0 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 7.00 | 9.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 3.50 7 / 2 | 3.00 9 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 50% 1 / 2 | 0% 0 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 2 / 2 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 1.50 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 2 / 2 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 2 / 2 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 2 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 2 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| SOU | DER | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2 | 100% 1.5 |
| Tài 1.5 | 100% 2 | 75% 1.5 |
| Tài 2.5 | 100% 2 | 75% 1.5 |
| Tài 3.5 | 100% 2 | 50% 1.5 |
| Tài 4.5 | 0% 2 | 0% 1.5 |
| Tài 5.5 | 0% 2 | 0% 1.5 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2 | 0% 1.5 |
| Xỉu 1.5 | 0% 2 | 25% 1.5 |
| Xỉu 2.5 | 0% 2 | 25% 1.5 |
| Xỉu 3.5 | 0% 2 | 50% 1.5 |
| Xỉu 4.5 | 100% 2 | 100% 1.5 |
| Xỉu 5.5 | 100% 2 | 100% 1.5 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Redmond, Nathan 11 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1.50 |
| M | ![]() Armstrong, Stuart 17 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Waghorn, Martyn 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.50 |
| H | ![]() Cole, Ashley 26 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Lawrence, Tom 10 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Marriott, Jack 14 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Wilson, Harry 7 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |




