Bảng xếp hạng|Giải Vô Địch Quốc Gia 18/19
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bengaluru FC | 18 | 10 | 4 | 4 | 29 | 22 | 7 | 34 | HBBTB |
2 | FC Goa | 18 | 10 | 4 | 4 | 36 | 20 | 16 | 34 | HTTBT |
3 | Mumbai City | 18 | 9 | 3 | 6 | 25 | 20 | 5 | 30 | BBBTB |
4 | NorthEast United FC | 18 | 7 | 8 | 3 | 22 | 18 | 4 | 29 | BHTHH |
5 | Jamshedpur FC | 18 | 6 | 9 | 3 | 29 | 21 | 8 | 27 | BTBHT |
6 | ATK | 18 | 6 | 6 | 6 | 18 | 22 | -4 | 24 | THBBT |
7 | FC Pune City | 18 | 6 | 4 | 8 | 24 | 30 | -6 | 22 | HTHBT |
8 | Odisha FC | 18 | 4 | 6 | 8 | 23 | 27 | -4 | 18 | HHTTB |
9 | Kerala Blasters FC | 18 | 2 | 9 | 7 | 18 | 28 | -10 | 15 | BHTBH |
10 | Chennaiyin FC | 18 | 2 | 3 | 13 | 16 | 32 | -16 | 9 | BTBHB |
Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Bengaluru FC
Các trận đấu gần nhất- FC Goa
Những trận kế tiếp - Bengaluru FC
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| BGL | GOA | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 1 1 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 5.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 1.67 5 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 2W | 4.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| BGL | GOA | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 95% 1.57 | 81% 1.95 |
| Tài 1.5 | 76% 1.57 | 71% 1.95 |
| Tài 2.5 | 67% 1.57 | 62% 1.95 |
| Tài 3.5 | 19% 1.57 | 43% 1.95 |
| Tài 4.5 | 10% 1.57 | 29% 1.95 |
| Tài 5.5 | 5% 1.57 | 14% 1.95 |
| Xỉu 0.5 | 5% 1.57 | 19% 1.95 |
| Xỉu 1.5 | 24% 1.57 | 29% 1.95 |
| Xỉu 2.5 | 33% 1.57 | 38% 1.95 |
| Xỉu 3.5 | 81% 1.57 | 57% 1.95 |
| Xỉu 4.5 | 90% 1.57 | 71% 1.95 |
| Xỉu 5.5 | 95% 1.57 | 86% 1.95 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Chhetri, Sunil 11 | 19 | 9 | 0 | 4 | 0 | 0.47 |
| TĐ | ![]() Fedor, Miku 7 | 12 | 5 | 0 | 3 | 0 | 0.42 |
| TĐ | ![]() Singh, Udanta 21 | 19 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0.26 |
| H | ![]() Bheke, Rahul 2 | 20 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.15 |
| M | ![]() Gyeltshen, Chencho 0 | 9 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.22 |
| M | ![]() Paartalu, Erik Endel 6 | 14 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.14 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Telechea, Ferran Corominas 8 | 20 | 16 | 0 | 4 | 3 | 0.80 |
| M | ![]() Bedia, Edu 23 | 20 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0.35 |
| M | ![]() Singh, Jackichand 12 | 21 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.19 |
| H | ![]() Fall, Serigne Mourtada 25 | 21 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.19 |
| M | ![]() Palanca Fernandez, Miguel 11 | 7 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.43 |
| M | ![]() Fernandes, Brandon 10 | 18 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.17 |
Sân vận động - Sree Kanteerava Stadium
Bàn Thắng Hiệp Một
10
38.5%
Bàn Thắng Hiệp Hai
15
57.7%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 5) |
| Khán giả trên trận | 1.967 |
| Tổng Số Thẻ | 48 |
| Tổng số bàn thắng | 26 |
| Tổng Phạt Góc | 111 |







