Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 10/11
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Panathinaikos B.C. | 26 | 24 | 2 | 2368-1658 | 710 | 50 | TTTBT |
13 | ![]() ![]() AEK Athens | 26 | 8 | 18 | 1888-2035 | -147 | 34 | TBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của53
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Panathinaikos B.C. | 26 | 24 | 2 | 2368-1658 | 710 | 50 | TTTBT |
13 | ![]() ![]() AEK Athens | 26 | 8 | 18 | 1888-2035 | -147 | 34 | TBBBT |