Các giải đấu thông lệ
|
25
Tháng 9,2019
Kết thúc
2
:
10
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng quan

Kansas City
Atlanta
1
0
0
2
1
0
3
0
0
4
1
0
5
0
2
6
0
3
7
0
0
8
0
4
9
0
1
R
2
10
H
8
14
E
0
0

Group Table

MLB
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
5
Atlanta
97650.59910.0-90.004-6-3050-3147-34
27
Kansas City
591030.36448.0-470.003-71031-5028-53
American League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
13
Kansas City
591030.36448.0-4737.003-71-17831-5028-53
American League Central
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
4
Kansas City
591030.36442.0-3737.003-71-17831-5028-53
National League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
2
Atlanta
97650.5999.0-80.004-6-311250-3147-34
National League East
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
1
Atlanta
97650.599-00.004-6-311250-3147-34

Sô trận đã đấu - 29 |  từ {năm}

KC

ATL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
13(45‏%)
0(0‏%)
16(55‏%)
Chiến thắng lớn nhất
111
Tổng số lượt chạy
131
3,83
AVG chạy mỗi trận
4,52