Tổng quan
Kết thúc


Chicago White Sox


Washington
1
0
0
2
0
1
3
0
1
4
0
0
5
0
1
6
1
0
7
0
1
8
0
2
9
0
6
R
1
12
title
H
4
16
E
1
0
Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Washington | 93 | 69 | 0.574 | 14.0 | -13 | 0.00 | 9-1 | 8 | 0 | 50-31 | 43-38 |
20 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 72 | 89 | 0.447 | 34.5 | -33 | 0.00 | 7-3 | 1 | 0 | 39-41 | 33-48 |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 72 | 89 | 0.447 | 34.5 | -33 | 23.00 | 7-3 | 1 | -124 | 39-41 | 33-48 |
American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 72 | 89 | 0.447 | 28.5 | -23 | 23.00 | 7-3 | 1 | -124 | 39-41 | 33-48 |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Washington | 93 | 69 | 0.574 | 13.0 | -12 | 0.00 | 9-1 | 8 | 149 | 50-31 | 43-38 |
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Washington | 93 | 69 | 0.574 | 4.0 | 0 | 0.00 | 9-1 | 8 | 149 | 50-31 | 43-38 |
Sô trận đã đấu - 31 | từ {năm}
CWSWSH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của31



