Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia 18/19
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Lasko | 18 | 9 | 9 | 1392-1433 | -41 | 27 | TTBTT |
8 | ![]() ![]() KK Šentjur | 18 | 8 | 10 | 1397-1427 | -30 | 26 | BBTBB |
1. A SKL, Vòng xuống hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Lasko | 15 | 9 | 6 | 1199-1119 | 80 | 24 | TTBTT |
3 | ![]() ![]() KK Šentjur | 15 | 8 | 7 | 1133-1180 | -47 | 23 | BBTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của54





