Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 10/11
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() CSKA Moscow | 27 | 18 | 9 | 2161-1925 | 236 | 45 | TTBTT |
7 | ![]() ![]() Samara | 27 | 10 | 17 | 1987-2128 | -141 | 37 | BTTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của33
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() CSKA Moscow | 27 | 18 | 9 | 2161-1925 | 236 | 45 | TTBTT |
7 | ![]() ![]() Samara | 27 | 10 | 17 | 1987-2128 | -141 | 37 | BTTTB |