Bảng xếp hạng|Giải bóng đá ngoại hạng 11/12
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Man City | 38 | 28 | 5 | 5 | 93 | 29 | 64 | 89 | TTTTT |
2 | Man Utd | 38 | 28 | 5 | 5 | 89 | 33 | 56 | 89 | THBTT |
3 | Arsenal | 38 | 21 | 7 | 10 | 74 | 49 | 25 | 70 | BHHHT |
4 | Tottenham | 38 | 20 | 9 | 9 | 66 | 41 | 25 | 69 | BTTHT |
5 | Newcastle | 38 | 19 | 8 | 11 | 56 | 51 | 5 | 65 | TBTBB |
6 | Chelsea | 38 | 18 | 10 | 10 | 65 | 46 | 19 | 64 | HTBBT |
7 | Everton | 38 | 15 | 11 | 12 | 50 | 40 | 10 | 56 | HTHHT |
8 | Liverpool | 38 | 14 | 10 | 14 | 47 | 40 | 7 | 52 | BTBTB |
9 | Fulham | 38 | 14 | 10 | 14 | 48 | 51 | -3 | 52 | TBTTB |
10 | West Bromwich Albion | 38 | 13 | 8 | 17 | 45 | 52 | -7 | 47 | TTHHB |
11 | Swansea City | 38 | 12 | 11 | 15 | 44 | 51 | -7 | 47 | THHBT |
12 | Norwich | 38 | 12 | 11 | 15 | 52 | 66 | -14 | 47 | BBBHT |
13 | Sunderland AFC | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 | 46 | -1 | 45 | HHHBB |
14 | Stoke City | 38 | 11 | 12 | 15 | 36 | 53 | -17 | 45 | BHHBH |
15 | Wigan | 38 | 11 | 10 | 17 | 42 | 62 | -20 | 43 | TBTTT |
16 | Aston Villa | 38 | 7 | 17 | 14 | 37 | 53 | -16 | 38 | HBHHB |
17 | Queens Park Rangers | 38 | 10 | 7 | 21 | 43 | 66 | -23 | 37 | BTBTB |
18 | Bolton Wanderers | 38 | 10 | 6 | 22 | 46 | 77 | -31 | 36 | THBHH |
19 | Blackburn Rovers | 38 | 8 | 7 | 23 | 48 | 78 | -30 | 31 | BTBBB |
20 | Wolverhampton | 38 | 5 | 10 | 23 | 40 | 82 | -42 | 25 | HBHHB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Wolverhampton
Sunderland AFC
Các trận đấu gần nhất- Wolverhampton
Các trận đấu gần nhất- Sunderland AFC
Những trận kế tiếp - Wolverhampton
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Sunderland AFC
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| WOL | SUN | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 6.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.00 6 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| WOL | SUN | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 92% 1.05 | 87% 1.18 |
| Tài 1.5 | 92% 1.05 | 66% 1.18 |
| Tài 2.5 | 71% 1.05 | 50% 1.18 |
| Tài 3.5 | 34% 1.05 | 26% 1.18 |
| Tài 4.5 | 21% 1.05 | 8% 1.18 |
| Tài 5.5 | 5% 1.05 | 3% 1.18 |
| Xỉu 0.5 | 8% 1.05 | 13% 1.18 |
| Xỉu 1.5 | 8% 1.05 | 34% 1.18 |
| Xỉu 2.5 | 29% 1.05 | 50% 1.18 |
| Xỉu 3.5 | 66% 1.05 | 74% 1.18 |
| Xỉu 4.5 | 79% 1.05 | 92% 1.18 |
| Xỉu 5.5 | 95% 1.05 | 97% 1.18 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Fletcher, Steven 10 | 32 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0.38 |
| M | ![]() Jarvis, Matthew 17 | 37 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0.22 |
| TĐ | ![]() Doyle, Kevin Edward 16 | 33 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.12 |
| M | ![]() Kightly, Michael 7 | 18 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.17 |
| M | ![]() Hunt, Stephen 12 | 24 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0.13 |
| M | ![]() David Edwards 4 | 26 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.12 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Bendtner, Nicklas 52 | 28 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0.29 |
| M | ![]() Larsson, Sebastian 7 | 32 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0.22 |
| M | ![]() Sessegnon, Stephane 28 | 36 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0.19 |
| M | ![]() McClean, James 23 | 23 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0.22 |
| M | ![]() Gardner, Craig 8 | 30 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.10 |
| TĐ | ![]() Dong Won, Ji 27 | 19 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.11 |
Sân vận động - Sân Vận Động Molineux
Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | - |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 0 |
| Tổng số bàn thắng | 0 |
| Tổng Phạt Góc | 0 |









