Ngày thi đấu 14
|
04
Tháng 12,2011
|
Sân vận động
|
Sức chứa
31750
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H10:0
20
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 20
7
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải bóng đá ngoại hạng 11/12

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
38285593296489
2
Man Utd
38285589335689
3
Arsenal
382171074492570
4
Tottenham
38209966412569
5
Newcastle
38198115651565
6
Chelsea
3818101065461964
7
Everton
3815111250401056
8
Liverpool
381410144740752
9
Fulham
381410144851-352
10
West Bromwich Albion
38138174552-747
11
Swansea City
381211154451-747
12
Norwich
381211155266-1447
13
Sunderland AFC
381112154546-145
14
Stoke City
381112153653-1745
15
Wigan
381110174262-2043
16
Aston Villa
38717143753-1638
17
Queens Park Rangers
38107214366-2337
18
Bolton Wanderers
38106224677-3136
19
Blackburn Rovers
3887234878-3031
20
Wolverhampton
38510234082-4225

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Wolverhampton
Sunderland AFC
Các trận đấu gần nhất
WOLSUN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
6.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

WOLSUN
Tài 0.5
92‏%
1.05
87‏%
1.18
Tài 1.5
92‏%
1.05
66‏%
1.18
Tài 2.5
71‏%
1.05
50‏%
1.18
Tài 3.5
34‏%
1.05
26‏%
1.18
Tài 4.5
21‏%
1.05
8‏%
1.18
Tài 5.5
5‏%
1.05
3‏%
1.18
Xỉu 0.5
8‏%
1.05
13‏%
1.18
Xỉu 1.5
8‏%
1.05
34‏%
1.18
Xỉu 2.5
29‏%
1.05
50‏%
1.18
Xỉu 3.5
66‏%
1.05
74‏%
1.18
Xỉu 4.5
79‏%
1.05
92‏%
1.18
Xỉu 5.5
95‏%
1.05
97‏%
1.18

Các cầu thủ
-
Wolverhampton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Fletcher, Steven
10
32120000.38
M
Jarvis, Matthew
17
3780000.22
Doyle, Kevin Edward
16
3340000.12
M
Kightly, Michael
7
1830000.17
M
Hunt, Stephen
12
2430030.13
M
David Edwards
4
2630000.12

Các cầu thủ
-
Sunderland AFC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bendtner, Nicklas
52
2880010.29
M
Larsson, Sebastian
7
3270000.22
M
Sessegnon, Stephane
28
3670000.19
M
McClean, James
23
2350000.22
M
Gardner, Craig
8
3030000.10
Dong Won, Ji
27
1920000.11

Sân vận động - Sân Vận Động Molineux

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0