Ngày thi đấu 13
|
19
Tháng 11,2005
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
6
:
1
H26:1
H12:0
15
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 18
40
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 05/06

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
B.Munich
34229367323575
2
Bremen
34217679374270
3
Hamburger SV
34215853302368
4
FC Schalke 04
341613547311661
5
Leverkusen
3414101064491552
6
Hertha Berlin
341212105248448
7
Dortmund
341113104542346
8
Nuremberg
34128144951-244
9
Stuttgart
3491693739-243
10
M'gladbach
341012124250-842
11
Mainz
34911144647-138
12
Hannover 96
34717104347-438
13
Arminia Bielefeld
34107173247-1537
14
Frankfurt
3499164251-936
15
Wolfsburg
34713143355-2234
16
Kaiserslautern
3489174771-2433
17
Koln
3479184971-2230
18
Duisburg
34512173463-2927

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bremen
Wolfsburg
Các trận đấu gần nhất
SVWWOB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
13.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
4.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SVWWOB
Tài 0.5
91‏%
2.32
91‏%
0.97
Tài 1.5
82‏%
2.32
71‏%
0.97
Tài 2.5
59‏%
2.32
44‏%
0.97
Tài 3.5
38‏%
2.32
26‏%
0.97
Tài 4.5
32‏%
2.32
15‏%
0.97
Tài 5.5
21‏%
2.32
9‏%
0.97
Xỉu 0.5
9‏%
2.32
9‏%
0.97
Xỉu 1.5
18‏%
2.32
29‏%
0.97
Xỉu 2.5
41‏%
2.32
56‏%
0.97
Xỉu 3.5
62‏%
2.32
74‏%
0.97
Xỉu 4.5
68‏%
2.32
85‏%
0.97
Xỉu 5.5
79‏%
2.32
91‏%
0.97

Các cầu thủ
-
Bremen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Klose, Miroslav
11
26250010.96
Klasnic, Ivan
17
30150000.50
M
Borowski, Tim
24
31100000.32
Haedo, Nelson
38
3090000.30
M
Micoud, Johan
10
3080000.27
M
Frings, Torsten
22
2830010.11

Các cầu thủ
-
Wolfsburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Klimowicz, Diego Fernando
9
26120000.46
Hanke, Mike
0
3180000.26
H
Hofland, Kevin
29
1920000.11
Menseguez, Juan
36
3420000.06
M
Christow, Marijan
8
910000.11
M
Makiadi, Cedric
15
1010000.10