Ngày thi đấu 20
|
08
Tháng 2,2006
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H11:0
6
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 18
60
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 05/06

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
B.Munich
34229367323575
2
Bremen
34217679374270
3
Hamburger SV
34215853302368
4
FC Schalke 04
341613547311661
5
Leverkusen
3414101064491552
6
Hertha Berlin
341212105248448
7
Dortmund
341113104542346
8
Nuremberg
34128144951-244
9
Stuttgart
3491693739-243
10
M'gladbach
341012124250-842
11
Mainz
34911144647-138
12
Hannover 96
34717104347-438
13
Arminia Bielefeld
34107173247-1537
14
Frankfurt
3499164251-936
15
Wolfsburg
34713143355-2234
16
Kaiserslautern
3489174771-2433
17
Koln
3479184971-2230
18
Duisburg
34512173463-2927

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Leverkusen
Wolfsburg
Các trận đấu gần nhất
LEVWOB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
9.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
4.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

LEVWOB
Tài 0.5
97‏%
1.88
91‏%
0.97
Tài 1.5
88‏%
1.88
71‏%
0.97
Tài 2.5
65‏%
1.88
44‏%
0.97
Tài 3.5
35‏%
1.88
26‏%
0.97
Tài 4.5
18‏%
1.88
15‏%
0.97
Tài 5.5
12‏%
1.88
9‏%
0.97
Xỉu 0.5
3‏%
1.88
9‏%
0.97
Xỉu 1.5
12‏%
1.88
29‏%
0.97
Xỉu 2.5
35‏%
1.88
56‏%
0.97
Xỉu 3.5
65‏%
1.88
74‏%
0.97
Xỉu 4.5
82‏%
1.88
85‏%
0.97
Xỉu 5.5
88‏%
1.88
91‏%
0.97

Các cầu thủ
-
Leverkusen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Berbatov, Dimitar
12
34210040.62
Voronin, Andrej
12
2970000.24
M
Rolfes, Simon
6
3270000.22
M
Freier, Slawo
10
2860000.21
M
Barnetta, Tranquillo
7
3160000.19
M
Schneider, Bernd
25
3040000.13

Các cầu thủ
-
Wolfsburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Klimowicz, Diego Fernando
9
26120000.46
Hanke, Mike
0
3180000.26
H
Hofland, Kevin
29
1920000.11
Menseguez, Juan
36
3420000.06
M
Christow, Marijan
8
910000.11
M
Makiadi, Cedric
15
1010000.10