Ngày thi đấu 23
|
21
Tháng 1,2006
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
0
H25:0
H12:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
67
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải bóng đá ngoại hạng 05/06

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Chelsea
38294572225091
2
Man Utd
38258572343883
3
Liverpool
38257657253282
4
Arsenal
382071168313767
5
Tottenham
381811953381565
6
Blackburn Rovers
38196135142963
7
Newcastle
38177144742558
8
Bolton Wanderers
381511124941856
9
West Ham
38167155255-355
10
Wigan
38156174552-751
11
Everton
38148163449-1550
12
Fulham
38146184858-1048
13
Charlton Athletic
38138174155-1447
14
Middlesbrough
38129174858-1045
15
Man City
38134214348-543
16
Aston Villa
381012164255-1342
17
Portsmouth
38108203762-2538
18
Birmingham City
38810202850-2234
19
West Bromwich Albion
3879223158-2730
20
Sunderland AFC
3836292669-4315

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Birmingham City
Portsmouth
Các trận đấu gần nhất
BCPOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
0
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
0
Tổng số bàn thắng
0.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
0‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
33‏%
100‏%
Không ghi bàn
100‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BCPOR
Tài 0.5
89‏%
0.74
97‏%
0.97
Tài 1.5
61‏%
0.74
79‏%
0.97
Tài 2.5
32‏%
0.74
50‏%
0.97
Tài 3.5
16‏%
0.74
24‏%
0.97
Tài 4.5
8‏%
0.74
8‏%
0.97
Tài 5.5
0‏%
0.74
3‏%
0.97
Xỉu 0.5
11‏%
0.74
3‏%
0.97
Xỉu 1.5
39‏%
0.74
21‏%
0.97
Xỉu 2.5
68‏%
0.74
50‏%
0.97
Xỉu 3.5
84‏%
0.74
76‏%
0.97
Xỉu 4.5
92‏%
0.74
92‏%
0.97
Xỉu 5.5
100‏%
0.74
97‏%
0.97

Các cầu thủ
-
Birmingham City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Heskey, Emile
16
3440000.12
M
Butt, Nicholas
0
2330000.13
Forssell, Mikael Kaj
9
2630020.12
M
Dunn, David
0
1520000.13
Pandiani, Walter
0
1620000.13
Pennant, Jermaine
0
3720000.05

Các cầu thủ
-
Portsmouth

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lualua, Lomana Tresor
32
2570000.28
M
Taylor, Matthew Simon
14
3460020.18
Todorov, Svetoslav
0
2440000.17
M
Mendes, Pedro
0
1430000.21
Dario Silva
0
1320000.15
M
Koroman, Ognjen
0
310000.33