Ngày thi đấu 3
|
16
Tháng 8,2011
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
5
H22:5
H10:3
2
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 24
67
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch bóng đá Anh 11/12

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Reading
462781169412889
2
Southampton FC
4626101085463988
3
West Ham
462414881483386
4
Birmingham City
4620161078512776
5
Blackpool
4620151179592075
6
Cardiff City
461918966531375
7
Middlesbrough
461816125251170
8
Hull City
461911164744368
9
Leicester City
4618121666551166
10
Brighton
461715145252066
11
Watford
461616145664-864
12
Derby County
461810185058-864
13
Burnley
461711186158362
14
Leeds United
461710196568-361
15
Ipswich Town F.C.
461710196977-861
16
Millwall
461512195557-257
17
Crystal Palace
461317164651-556
18
Peterborough United
461311226777-1050
19
Nottingham
46148244863-1550
20
Bristol City
461213214468-2449
21
Barnsley
46139244974-2548
22
Portsmouth
461311225059-940
23
Coventry City
46913244165-2440
24
Doncaster Rovers
46812264380-3736

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Ipswich Town F.C.
Southampton FC
Các trận đấu gần nhất
IPSSOU
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
4.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

IPSSOU
Tài 0.5
96‏%
1.5
98‏%
1.85
Tài 1.5
76‏%
1.5
85‏%
1.85
Tài 2.5
63‏%
1.5
52‏%
1.85
Tài 3.5
39‏%
1.5
30‏%
1.85
Tài 4.5
24‏%
1.5
13‏%
1.85
Tài 5.5
9‏%
1.5
4‏%
1.85
Xỉu 0.5
4‏%
1.5
2‏%
1.85
Xỉu 1.5
24‏%
1.5
15‏%
1.85
Xỉu 2.5
37‏%
1.5
48‏%
1.85
Xỉu 3.5
61‏%
1.5
70‏%
1.85
Xỉu 4.5
76‏%
1.5
87‏%
1.85
Xỉu 5.5
91‏%
1.5
96‏%
1.85

Các cầu thủ
-
Ipswich Town F.C.

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Chopra, Michael
10
45140000.31
M
Andrews, Keith
15
2090000.45
Scotland, Jason Kelvin
14
3680010.22
M
Emmanuel-Thomas, Jay
9
4260000.14
M
Leadbitter, Grant
6
3450020.15
M
Martin, Lee Robert
11
3450010.15

Các cầu thủ
-
Southampton FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lee Lambert, Richard
7
42270090.64
M
Lallana, Adam
20
41110000.27
M
Do Prado, Guilherme Raymundo
21
42100000.24
Sharp, Billy
11
1590000.60
H
Hooiveld, Jos
26
3970000.18
Connolly, David
22
2660000.23