Ngày thi đấu 13
|
22
Tháng 10,2011
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:2
23
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 24
20
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch bóng đá Anh 11/12

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Reading
462781169412889
2
Southampton FC
4626101085463988
3
West Ham
462414881483386
4
Birmingham City
4620161078512776
5
Blackpool
4620151179592075
6
Cardiff City
461918966531375
7
Middlesbrough
461816125251170
8
Hull City
461911164744368
9
Leicester City
4618121666551166
10
Brighton
461715145252066
11
Watford
461616145664-864
12
Derby County
461810185058-864
13
Burnley
461711186158362
14
Leeds United
461710196568-361
15
Ipswich Town F.C.
461710196977-861
16
Millwall
461512195557-257
17
Crystal Palace
461317164651-556
18
Peterborough United
461311226777-1050
19
Nottingham
46148244863-1550
20
Bristol City
461213214468-2449
21
Barnsley
46139244974-2548
22
Portsmouth
461311225059-940
23
Coventry City
46913244165-2440
24
Doncaster Rovers
46812264380-3736

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Leicester City
Millwall
Các trận đấu gần nhất
LEIMIL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
3.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

LEIMIL
Tài 0.5
91‏%
1.43
87‏%
1.2
Tài 1.5
78‏%
1.43
67‏%
1.2
Tài 2.5
54‏%
1.43
52‏%
1.2
Tài 3.5
26‏%
1.43
26‏%
1.2
Tài 4.5
11‏%
1.43
9‏%
1.2
Tài 5.5
2‏%
1.43
2‏%
1.2
Xỉu 0.5
9‏%
1.43
13‏%
1.2
Xỉu 1.5
22‏%
1.43
33‏%
1.2
Xỉu 2.5
46‏%
1.43
48‏%
1.2
Xỉu 3.5
74‏%
1.43
74‏%
1.2
Xỉu 4.5
89‏%
1.43
91‏%
1.2
Xỉu 5.5
98‏%
1.43
98‏%
1.2

Các cầu thủ
-
Leicester City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Nugent, David James
35
42150000.36
Beckford, Jermaine
20
3990000.23
M
Gallagher, Paul
17
2880030.29
M
Danns, Neil
16
2950000.17
M
King, Andy
37
3040000.13
M
Dyer, Lloyd
11
3640000.11

Các cầu thủ
-
Millwall

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Henderson, Darius
7
31150020.48
Keogh, Andy
20
18100020.56
Kane, Harry
37
2270000.32
M
Trotter, Liam
0
3570010.20
Simpson, Jay
20
1640000.25
M
Feeney, Liam
7
3440000.12