Ngày thi đấu 19
|
07
Tháng 2,2012
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
10
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 24
67
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch bóng đá Anh 11/12

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Reading
462781169412889
2
Southampton FC
4626101085463988
3
West Ham
462414881483386
4
Birmingham City
4620161078512776
5
Blackpool
4620151179592075
6
Cardiff City
461918966531375
7
Middlesbrough
461816125251170
8
Hull City
461911164744368
9
Leicester City
4618121666551166
10
Brighton
461715145252066
11
Watford
461616145664-864
12
Derby County
461810185058-864
13
Burnley
461711186158362
14
Leeds United
461710196568-361
15
Ipswich Town F.C.
461710196977-861
16
Millwall
461512195557-257
17
Crystal Palace
461317164651-556
18
Peterborough United
461311226777-1050
19
Nottingham
46148244863-1550
20
Bristol City
461213214468-2449
21
Barnsley
46139244974-2548
22
Portsmouth
461311225059-940
23
Coventry City
46913244165-2440
24
Doncaster Rovers
46812264380-3736

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Birmingham City
Portsmouth
Các trận đấu gần nhất
BCPOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
4.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BCPOR
Tài 0.5
94‏%
1.67
91‏%
1.09
Tài 1.5
79‏%
1.67
63‏%
1.09
Tài 2.5
56‏%
1.67
35‏%
1.09
Tài 3.5
35‏%
1.67
24‏%
1.09
Tài 4.5
10‏%
1.67
13‏%
1.09
Tài 5.5
4‏%
1.67
7‏%
1.09
Xỉu 0.5
6‏%
1.67
9‏%
1.09
Xỉu 1.5
21‏%
1.67
37‏%
1.09
Xỉu 2.5
44‏%
1.67
65‏%
1.09
Xỉu 3.5
65‏%
1.67
76‏%
1.09
Xỉu 4.5
90‏%
1.67
87‏%
1.09
Xỉu 5.5
96‏%
1.67
93‏%
1.09

Các cầu thủ
-
Birmingham City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
King, Marlon
9
42160020.38
Zigic, Nikola
19
36120000.33
M
Burke, Chris
7
48120000.25
Wood, Chris
39
2390000.39
H
Davies, Curtis
6
4460000.14
Redmond, Nathan
22
2650000.19

Các cầu thủ
-
Portsmouth

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Norris, David
19
4080000.20
H
Halford, Greg
4270050.17
Huseklepp, Erik Andre
10
2760000.22
Varney, Luke Ivan
11
3060000.20
Futacs, Marko
9
2950000.17
Kitson, Dave
18
3340000.12