Ngày thi đấu 38
|
20
Tháng 3,2012
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
1
H24:1
H10:1
18
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 24
80
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch bóng đá Anh 11/12

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Reading
462781169412889
2
Southampton FC
4626101085463988
3
West Ham
462414881483386
4
Birmingham City
4620161078512776
5
Blackpool
4620151179592075
6
Cardiff City
461918966531375
7
Middlesbrough
461816125251170
8
Hull City
461911164744368
9
Leicester City
4618121666551166
10
Brighton
461715145252066
11
Watford
461616145664-864
12
Derby County
461810185058-864
13
Burnley
461711186158362
14
Leeds United
461710196568-361
15
Ipswich Town F.C.
461710196977-861
16
Millwall
461512195557-257
17
Crystal Palace
461317164651-556
18
Peterborough United
461311226777-1050
19
Nottingham
46148244863-1550
20
Bristol City
461213214468-2449
21
Barnsley
46139244974-2548
22
Portsmouth
461311225059-940
23
Coventry City
46913244165-2440
24
Doncaster Rovers
46812264380-3736

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Portsmouth
Birmingham City
Các trận đấu gần nhất
PORBC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

PORBC
Tài 0.5
91‏%
1.09
94‏%
1.67
Tài 1.5
63‏%
1.09
79‏%
1.67
Tài 2.5
35‏%
1.09
56‏%
1.67
Tài 3.5
24‏%
1.09
35‏%
1.67
Tài 4.5
13‏%
1.09
10‏%
1.67
Tài 5.5
7‏%
1.09
4‏%
1.67
Xỉu 0.5
9‏%
1.09
6‏%
1.67
Xỉu 1.5
37‏%
1.09
21‏%
1.67
Xỉu 2.5
65‏%
1.09
44‏%
1.67
Xỉu 3.5
76‏%
1.09
65‏%
1.67
Xỉu 4.5
87‏%
1.09
90‏%
1.67
Xỉu 5.5
93‏%
1.09
96‏%
1.67

Các cầu thủ
-
Portsmouth

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Norris, David
19
4080000.20
H
Halford, Greg
4270050.17
Huseklepp, Erik Andre
10
2760000.22
Varney, Luke Ivan
11
3060000.20
Futacs, Marko
9
2950000.17
Kitson, Dave
18
3340000.12

Các cầu thủ
-
Birmingham City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
King, Marlon
9
42160020.38
Zigic, Nikola
19
36120000.33
M
Burke, Chris
7
48120000.25
Wood, Chris
39
2390000.39
H
Davies, Curtis
6
4460000.14
Redmond, Nathan
22
2650000.19