Ngày thi đấu 40
|
31
Tháng 3,2012
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:1
7
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 24
20
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch bóng đá Anh 11/12

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Reading
462781169412889
2
Southampton FC
4626101085463988
3
West Ham
462414881483386
4
Birmingham City
4620161078512776
5
Blackpool
4620151179592075
6
Cardiff City
461918966531375
7
Middlesbrough
461816125251170
8
Hull City
461911164744368
9
Leicester City
4618121666551166
10
Brighton
461715145252066
11
Watford
461616145664-864
12
Derby County
461810185058-864
13
Burnley
461711186158362
14
Leeds United
461710196568-361
15
Ipswich Town F.C.
461710196977-861
16
Millwall
461512195557-257
17
Crystal Palace
461317164651-556
18
Peterborough United
461311226777-1050
19
Nottingham
46148244863-1550
20
Bristol City
461213214468-2449
21
Barnsley
46139244974-2548
22
Portsmouth
461311225059-940
23
Coventry City
46913244165-2440
24
Doncaster Rovers
46812264380-3736

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hull City
Coventry City
Các trận đấu gần nhất
HULCOV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
0
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
6.00
0.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
0‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
100‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

HULCOV
Tài 0.5
87‏%
1.02
96‏%
0.89
Tài 1.5
59‏%
1.02
74‏%
0.89
Tài 2.5
35‏%
1.02
37‏%
0.89
Tài 3.5
11‏%
1.02
17‏%
0.89
Tài 4.5
7‏%
1.02
4‏%
0.89
Tài 5.5
0‏%
1.02
2‏%
0.89
Xỉu 0.5
13‏%
1.02
4‏%
0.89
Xỉu 1.5
41‏%
1.02
26‏%
0.89
Xỉu 2.5
65‏%
1.02
63‏%
0.89
Xỉu 3.5
89‏%
1.02
83‏%
0.89
Xỉu 4.5
93‏%
1.02
96‏%
0.89
Xỉu 5.5
100‏%
1.02
98‏%
0.89

Các cầu thủ
-
Hull City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Fryatt, Matt
12
46160020.35
M
Koren, Robert
10
41100000.24
McLean, Aaron
21
3950000.13
M
Brady, Robbie
17
3930000.08
M
Evans, Corry
8
4320000.05
H
Chester, James
5
4420000.05

Các cầu thủ
-
Coventry City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Jutkiewicz, Lukas
9
2590010.36
McSheffrey, Gary
0
3980030.21
McDonald, Cody
9
2340000.17
Platt, Clive
22
3340000.12
M
Deegan, Gary Richard
12
2430000.13
M
Norwood, Oliver
16
1820000.11