Group Table
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Saginaw Spirit | 68 | 45 | 17 | 3 | 96 | 44 | 294-218 | 0-0 | 7-2-1 | -3 | TTBBB |
4 | ![]() ![]() Sault Ste. Marie Greyhounds | 68 | 44 | 16 | 7 | 96 | 44 | 292-224 | 0-0 | 6-3-1 | 3 | TBTTT |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Saginaw Spirit | 68 | 45 | 17 | 3 | 96 | 44 | 294-218 | 0-0 | 7-2-1 | -3 | TTBBB |
3 | ![]() ![]() Sault Ste. Marie Greyhounds | 68 | 44 | 16 | 7 | 96 | 44 | 292-224 | 0-0 | 6-3-1 | 3 | TBTTT |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Saginaw Spirit | 68 | 45 | 17 | 3 | 96 | 44 | 294-218 | 0-0 | 7-2-1 | -3 | TTBBB |
2 | ![]() ![]() Sault Ste. Marie Greyhounds | 68 | 44 | 16 | 7 | 96 | 44 | 292-224 | 0-0 | 6-3-1 | 3 | TBTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





