Ngày thi đấu 25
|
06
Tháng 1,2012
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
6
H20:6
H10:3
12
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 24
7
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải League 1 11/12

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Charlton Athletic
4630115823646101
2
Sheffield Wednesday
46289981483393
3
Sheffield
462791092514190
4
Huddersfield Town
462118779473281
5
Milton Keynes Dons
4622141084473780
6
Stevenage FC
461819969442573
7
Notts County
4621101575631273
8
Carlisle United
461815136566-169
9
Brentford
4618131563521167
10
Colchester United
461320136166-559
11
Bournemouth
461513184852-458
12
Tranmere
461414184953-456
13
Hartlepool United
461414185055-556
14
Bury
461511206079-1956
15
Preston North End
461315185468-1454
16
Oldham Athletic
461412205066-1654
17
Yeovil Town
461412205980-2154
18
Scunthorpe United
461022145559-452
19
Walsall
461020165157-650
20
Leyton Orient London
461311224875-2750
21
Wycombe Wanderers
461110256588-2343
22
Chesterfield FC
461012245681-2542
23
Exeter City
461012244675-2942
24
Rochdale
46814244781-3438

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Wycombe Wanderers
Huddersfield Town
Các trận đấu gần nhất
WYWHUD
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
4.00
11.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
3.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

WYWHUD
Tài 0.5
98‏%
1.41
96‏%
1.67
Tài 1.5
87‏%
1.41
78‏%
1.67
Tài 2.5
59‏%
1.41
43‏%
1.67
Tài 3.5
41‏%
1.41
31‏%
1.67
Tài 4.5
26‏%
1.41
10‏%
1.67
Tài 5.5
13‏%
1.41
6‏%
1.67
Xỉu 0.5
2‏%
1.41
4‏%
1.67
Xỉu 1.5
13‏%
1.41
22‏%
1.67
Xỉu 2.5
41‏%
1.41
57‏%
1.67
Xỉu 3.5
59‏%
1.41
69‏%
1.67
Xỉu 4.5
74‏%
1.41
90‏%
1.67
Xỉu 5.5
87‏%
1.41
94‏%
1.67

Các cầu thủ
-
Wycombe Wanderers

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Beavon, Stuart
20
43210000.49
Trotta, Marcello
25
880001.00
Hayes, Paul
23
660001.00
M
Donnelly, Scott
0
1840020.22
M
Grant, Joel Valentino
17
3040000.13
M
Strevens, Benjamin John
0
3640000.11

Các cầu thủ
-
Huddersfield Town

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Rhodes, Jordan
17
43370010.86
Novak, Lee
9
44130000.30
Lee, Alan
19
3370000.21
Roberts, Gary
7
4060000.15
Ward, Danny
0
4240000.10
H
McCombe, Jamie
39
2030000.15