Ngày thi đấu 11
|
30
Tháng 10,2011
|
Sân vận động
Groningen
|
Sức chứa
22550
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
6
:
0
H26:0
H13:0
9
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 18
53
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 11/12

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Ajax Amsterdam
34237493365776
2
Feyenoord
34217670373370
3
Eindhoven
34216787474069
4
AZ Alkmaar
34198764352965
5
SC Heerenveen
341810679592064
6
FC Twente Enschede
34179882463660
7
Vitesse Arnhem
34158114843553
8
NEC Nijmegen
34136154245-345
9
RKC Waalwijk
34136154049-945
10
Roda
34142185570-1544
11
FC Utrecht
341110135558-343
12
Heracles Almelo
34117165262-1040
13
Breda
34108164554-938
14
FC Groningen
34107174161-2037
15
Den Haag
3488183867-2932
16
Venlo
3494214278-3631
17
De Graafschap
3466223674-3824
18
Excelsior Rotterdam
3447232876-4819

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Groningen
Feyenoord
Các trận đấu gần nhất
GROFEY
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
2.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.67
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

GROFEY
Tài 0.5
97‏%
1.21
97‏%
2.06
Tài 1.5
79‏%
1.21
88‏%
2.06
Tài 2.5
59‏%
1.21
65‏%
2.06
Tài 3.5
32‏%
1.21
41‏%
2.06
Tài 4.5
18‏%
1.21
18‏%
2.06
Tài 5.5
12‏%
1.21
6‏%
2.06
Xỉu 0.5
3‏%
1.21
3‏%
2.06
Xỉu 1.5
21‏%
1.21
12‏%
2.06
Xỉu 2.5
41‏%
1.21
35‏%
2.06
Xỉu 3.5
68‏%
1.21
59‏%
2.06
Xỉu 4.5
82‏%
1.21
82‏%
2.06
Xỉu 5.5
88‏%
1.21
94‏%
2.06

Các cầu thủ
-
FC Groningen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Texeira, David
9
3080000.27
H
Bacuna, Leandro
7
3270030.22
Tadic, Dusan
10
3470010.21
Suk, Hyun Jun
11
2050000.25
M
Andersson, Petter
20
3340000.12
Matavz, Tim
9
430000.75

Các cầu thủ
-
Feyenoord

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Guidetti, John
10
23200070.87
M
Bakkal, Otman
8
2990000.31
Fernandez, Guyon
9
1970010.37
Cisse, Sekou
23
2370000.30
Cabral, Jerson
11
2870000.25
Schaken, Ruben
27
3260000.19

Sân vận động - Noordlease Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0