Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 11/12
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ajax Amsterdam | 34 | 23 | 7 | 4 | 93 | 36 | 57 | 76 | TTTTT |
2 | Feyenoord | 34 | 21 | 7 | 6 | 70 | 37 | 33 | 70 | TTTTT |
3 | Eindhoven | 34 | 21 | 6 | 7 | 87 | 47 | 40 | 69 | TTTTT |
4 | AZ Alkmaar | 34 | 19 | 8 | 7 | 64 | 35 | 29 | 65 | BTBHT |
5 | SC Heerenveen | 34 | 18 | 10 | 6 | 79 | 59 | 20 | 64 | THTTB |
6 | FC Twente Enschede | 34 | 17 | 9 | 8 | 82 | 46 | 36 | 60 | HTBBB |
7 | Vitesse Arnhem | 34 | 15 | 8 | 11 | 48 | 43 | 5 | 53 | THTHB |
8 | NEC Nijmegen | 34 | 13 | 6 | 15 | 42 | 45 | -3 | 45 | BBHHT |
9 | RKC Waalwijk | 34 | 13 | 6 | 15 | 40 | 49 | -9 | 45 | HBHTB |
10 | Roda | 34 | 14 | 2 | 18 | 55 | 70 | -15 | 44 | TTBBB |
11 | FC Utrecht | 34 | 11 | 10 | 13 | 55 | 58 | -3 | 43 | TTBHT |
12 | Heracles Almelo | 34 | 11 | 7 | 16 | 52 | 62 | -10 | 40 | HTBBB |
13 | Breda | 34 | 10 | 8 | 16 | 45 | 54 | -9 | 38 | HBTHT |
14 | FC Groningen | 34 | 10 | 7 | 17 | 41 | 61 | -20 | 37 | BBHHB |
15 | Den Haag | 34 | 8 | 8 | 18 | 38 | 67 | -29 | 32 | BBBBB |
16 | Venlo | 34 | 9 | 4 | 21 | 42 | 78 | -36 | 31 | BBTBT |
17 | De Graafschap | 34 | 6 | 6 | 22 | 36 | 74 | -38 | 24 | BBHHT |
18 | Excelsior Rotterdam | 34 | 4 | 7 | 23 | 28 | 76 | -48 | 19 | BBBHB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Excelsior Rotterdam
SC Heerenveen
Các trận đấu gần nhất- Excelsior Rotterdam
Các trận đấu gần nhất- SC Heerenveen
Những trận kế tiếp - Excelsior Rotterdam
Hà Lan Giải vô địch quốc gia Hà Lan|
Ngày thi đấu 32


FC Groningen
2 thg 5, 202612:45


Excelsior Rotterdam
Đối thủ không mạnh lẫn yếu
3
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - SC Heerenveen
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| EXC | HEE | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 10.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 3.33 10 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 1.50 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| EXC | HEE | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 94% 0.82 | 97% 2.32 |
| Tài 1.5 | 82% 0.82 | 91% 2.32 |
| Tài 2.5 | 50% 0.82 | 71% 2.32 |
| Tài 3.5 | 38% 0.82 | 62% 2.32 |
| Tài 4.5 | 26% 0.82 | 47% 2.32 |
| Tài 5.5 | 9% 0.82 | 32% 2.32 |
| Xỉu 0.5 | 6% 0.82 | 3% 2.32 |
| Xỉu 1.5 | 18% 0.82 | 9% 2.32 |
| Xỉu 2.5 | 50% 0.82 | 29% 2.32 |
| Xỉu 3.5 | 62% 0.82 | 38% 2.32 |
| Xỉu 4.5 | 74% 0.82 | 53% 2.32 |
| Xỉu 5.5 | 91% 0.82 | 68% 2.32 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Alberg, Roland Romario 10 | 34 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0.18 |
| TĐ | ![]() Maatsen, Darren 7 | 28 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0.18 |
| M | ![]() Bruins, Luigi 30 | 9 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0.22 |
| H | ![]() Schenkeveld, Bart 2 | 13 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.15 |
| TĐ | ![]() Janga, Rangelo 28 | 16 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.13 |
| TĐ | ![]() Te Vrede, Mitchell 9 | 19 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.11 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Dost, Bas 12 | 34 | 32 | 0 | 0 | 4 | 0.94 |
| TĐ | ![]() Assaidi, Oussama 22 | 27 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0.37 |
| TĐ | ![]() Djuricic, Filip 9 | 34 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0.29 |
| TĐ | ![]() Narsingh, Luciano 24 | 34 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0.24 |
| M | ![]() Van La Parra, Rajiv 7 | 22 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.18 |
| H | ![]() Gouweleeuw, Jeffrey 3 | 30 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.10 |
Sân vận động - Van Donge & De Roo Stadion
Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | - |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 0 |
| Tổng số bàn thắng | 0 |
| Tổng Phạt Góc | 0 |




