Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia - SAS 05/06
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Copenhagen | 33 | 22 | 7 | 4 | 62 | 27 | 35 | 73 | HHTBB |
2 | Broendby IF | 33 | 21 | 4 | 8 | 60 | 34 | 26 | 67 | BHTBB |
3 | Odense Boldklub | 33 | 17 | 7 | 9 | 49 | 28 | 21 | 58 | TTBTT |
4 | Viborg FF | 33 | 15 | 9 | 9 | 62 | 43 | 19 | 54 | BTBTH |
5 | Aalborg BK | 33 | 11 | 12 | 10 | 48 | 44 | 4 | 45 | HTTTT |
6 | Esbjerg FB | 33 | 12 | 6 | 15 | 43 | 45 | -2 | 42 | THTBB |
7 | FC Midtjylland | 33 | 10 | 11 | 12 | 42 | 52 | -10 | 41 | THTBH |
8 | Silkeborg IF | 33 | 11 | 6 | 16 | 33 | 50 | -17 | 39 | BBBTT |
9 | FC Nordsjælland | 33 | 9 | 11 | 13 | 49 | 55 | -6 | 38 | HBBBT |
10 | AC Horsens | 33 | 8 | 13 | 12 | 29 | 41 | -12 | 37 | BBTTB |
11 | Sønderjyske | 33 | 6 | 8 | 19 | 41 | 72 | -31 | 26 | HTBBT |
12 | Aarhus GF | 33 | 4 | 10 | 19 | 36 | 63 | -27 | 22 | HBBTB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Broendby IF
FC Midtjylland
Các trận đấu gần nhất- Broendby IF
Các trận đấu gần nhất- FC Midtjylland
Những trận kế tiếp - Broendby IF
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - FC Midtjylland
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| BDI | FCM | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 3 3 / 3 | 0 0 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 100% 3 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 1W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| BDI | FCM | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 91% 1.82 | 91% 1.27 |
| Tài 1.5 | 79% 1.82 | 79% 1.27 |
| Tài 2.5 | 61% 1.82 | 48% 1.27 |
| Tài 3.5 | 33% 1.82 | 33% 1.27 |
| Tài 4.5 | 15% 1.82 | 18% 1.27 |
| Tài 5.5 | 3% 1.82 | 12% 1.27 |
| Xỉu 0.5 | 9% 1.82 | 9% 1.27 |
| Xỉu 1.5 | 21% 1.82 | 21% 1.27 |
| Xỉu 2.5 | 39% 1.82 | 52% 1.27 |
| Xỉu 3.5 | 67% 1.82 | 67% 1.27 |
| Xỉu 4.5 | 85% 1.82 | 82% 1.27 |
| Xỉu 5.5 | 97% 1.82 | 88% 1.27 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Elmander, Johan 0 | 13 | 13 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Skoubo, Morten 0 | 11 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0.73 |
| H | ![]() Rasmussen, Thomas 21 | 7 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0.86 |
| M | ![]() Lorentzen, Kasper 7 | 10 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0.60 |
| M | ![]() Jorgensen, Mads | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.43 |
| H | ![]() Nielsen, Per | 12 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Kristensen, Frank 23 | 11 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0.64 |
| TĐ | ![]() Nielsen, David Jean 0 | 9 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0.67 |
| M | ![]() Sorensen, Dennis 0 | 10 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0.60 |
| H | ![]() Mikkelsen, Jesper | 8 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0.63 |
| H | ![]() Bach Bak, Kristian 0 | 9 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0.44 |
| H | ![]() Troest, Magnus 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2.00 |



